辐照

fú zhàophúc chiếu

Hán Việt: phúc chiếu · Pinyin: fú zhào

Tổng quan

tia

新华 · Tân Hoa Đại lục

大陸地區指用放射線照射。如:「食品經輻照處理,可長期保鮮。」

Cấu tạo: 輻 (phúc) + 照 (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu xạ tia。射線(如紫外線、X射線或a射線)的照射。
  • Biên soạn irradiation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指用放射線照射。如:「食品經輻照處理,可長期保鮮。」

Eng

  • Cihui irradiation

Từ liên quan

Gần nghĩa

照临 · 照亮 · 照付 · 照会 · 照例 · 照做 · 照像 · 照准