输注

shū zhùthâu chú

Hán Việt: thâu chú · Pinyin: shū zhù

Tổng quan

tiêm

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 注 (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền dịch
  • Tần suất từ tiêm , truyền dịch
  • Biên soạn 輸注 hūzhù v.o. infuse ◆n. infusion

Eng

  • Cihui to inject; infusion
  • Tần suất từ 輸注 hūzhù v.o. infuse ◆n. infusion

Từ liên quan

Gần nghĩa

注入 · 注冊 · 注册 · 注出 · 注塑 · 注定 · 注射 · 注引