辯正

biàn zhèngbiện chánh

Hán Việt: biện chánh · Pinyin: biàn zhèng

Tổng quan

phân rõ phải trái

新华 · Tân Hoa Đại lục

辩明是非,改正错误。也作辩正。

Cấu tạo: 辯 (biện) + 正 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sửa sai

Từ liên quan

Gần nghĩa

正業 · 正中 · 正主 · 正義 · 正書 · 正事 · 正交 · 正人