正主

zhèng zhǔchánh chủ

Hán Việt: chánh chủ · Pinyin: zhèng zhǔ

Tổng quan

nhân vật trung tâm

Cấu tạo: 正 (chánh) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ sở hữu hợp pháp
  • Cihui (tiếng lóng) thần tượng của một fan

Eng

  • Cihui central figure/rightful owner/(slang) idol of a fan

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙