農村人口流入城市
nông thôn nhân khẩu lưu nhập thành thị
Hán Việt: nông thôn nhân khẩu lưu nhập thành thị · Pinyin: nóng cūn rén kǒu liú rù chéng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 農 (nông) + 村 (thôn) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 流 (lưu) + 入 (nhập) + 城 (thành) + 市 (thị)