Tổng quan
Cấu tạo: 邊 (biên) + 框 (khuông) + 段 (đoạn) + 落 (lạc)
- Hán Việt
- biên khuông đoạn lạc
- Cấu tạo
- 邊 + 框 + 段 + 落 · biên + khuông + đoạn + lạc
nghĩa thành phần: biên + khuông + đoạn + lạc
Từ liên quan
Gần nghĩa
段落标记 · 边框形式 · 段落保持 · 段落分明 · 段落样式 · 段落结尾 · 段落起始 · 边框宽度