達林頓晶體管陣列

dá lín dùn jīng tǐ guǎn zhèn liè đạt lâm đốn tinh thể quản trận liệt

Hán Việt: đạt lâm đốn tinh thể quản trận liệt · Pinyin: dá lín dùn jīng tǐ guǎn zhèn liè

Tổng quan

Cấu tạo: (đạt) + (lâm) + (đốn) + (tinh) + (thể) + (quản) + (trận) + (liệt)