迂回的路的

vu hồi đích lộ đích

Hán Việt: vu hồi đích lộ đích

Tổng quan

loanh quanh, vòng quanh

Cấu tạo: 迂 (vu) + 迴 (hồi) + 的 (đích) + 路 (lộ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quanh co

Từ liên quan

Gần nghĩa

迂回的作法 · 迂回曲折 · 迂回奔袭 · 迂回旅行 · 迂回行进 · 迂回说法 · 迂回助动词 · 迂回其词