迂回奔袭

yū huí bēn xívu hồi bôn tập

Hán Việt: vu hồi bôn tập · Pinyin: yū huí bēn xí

Tổng quan

tấn công từ hướng không ngờ tới

Cấu tạo: 迂 (vu) + 回 (hồi) + 奔 (bôn) + 襲 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấn công bất ngờ

Eng

  • Cihui to attack from an unexpected direction

Từ liên quan

Gần nghĩa

迂回曲折 · 迂回旅行 · 迂回行进 · 迂回说法 · 迂回地 · 迂回的作法 · 迂回的路的 · 迂回其词