迂执

yū zhívu chấp

Hán Việt: vu chấp · Pinyin: yū zhí

Tổng quan

cổ hủ; cố chấp. 生性迂執 tính cách cố chấp

新华 · Tân Hoa Đại lục

迂腐固执:生性~。

Cấu tạo: 迂 (vu) + 執 (chấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 生性迂執

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迂腐固执:生性~。

Eng

  • Cihui pedantic and stubborn

Từ liên quan

Gần nghĩa

執一 · 執中 · 執事 · 執友 · 執受 · 執單 · 執引 · 執役