迂讷

yū nèvu nột

Hán Việt: vu nột · Pinyin: yū nè

Tổng quan

quá thận trọng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓迂拙而不善言辞。

Cấu tạo: 迂 (vu) + 訥 (nột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo thủ và kém hoạt ngôn trong giao tiếp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓迂拙而不善言辞。

Eng

  • Cihui overcautious; conservative and dull in conversation

Từ liên quan

Gần nghĩa

訥叔 · 讷河 · 讷涩 · 讷讷 · 迂儒 · 迂叟 · 迂回 · 迂执