迅速发展

xùn sù fā zhǎntấn tốc phát triển

Hán Việt: tấn tốc phát triển · Pinyin: xùn sù fā zhǎn

Tổng quan

phát triển nhanh chóng

Cấu tạo: 迅 (tấn) + 速 (tốc) + 發 (phát) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát triển nhanh
  • Tần suất từ phát triển nhanh chóng

Đức

  • Handedict rasche Entwicklung

Từ liên quan

Gần nghĩa

发展中的 · 发展膨胀 · 迅速增加 · 迅速生长 · 迅速积累 · 迅速移动 · 迅速翻阅 · 迅速蔓延