迅速翻阅 tấn tốc phiên duyệt Hán Việt: tấn tốc phiên duyệt Tổng quan mang đâi (để đãi vàng) Cấu tạo: 迅 (tấn) + 速 (tốc) + 翻 (phiên) + 閱 (duyệt)Hán Việttấn tốc phiên duyệtTừ loạiđộngCấu tạo迅 + 速 + 翻 + 閱 · tấn + tốc + phiên + duyệt nghĩa thành phần: tấn + tốc + phiên + duyệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đọc lướt nhanh Từ liên quan Gần nghĩa迅速发展 · 迅速增加 · 迅速生长 · 迅速积累 · 迅速移动 · 迅速蔓延 · 迅速行动 · 迅速跑开