迅速积累

tấn tốc tích luy

Hán Việt: tấn tốc tích luy

Tổng quan

chạy lên, lên nhanh, tăng nhanh (giá cả...); làm cho (giá cả) lên nhanh; chất đống (nợ nần...), cộng (hàng con số), xây cao lên một cách giả dối vội vã (bức tường, toà nhà...), (thể dục,thể thao) được xếp thứ nhì (khi vào chung kết một trận đấu)

Cấu tạo: 迅 (tấn) + 速 (tốc) + 積 (tích) + 累 (luy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tích lũy nhanh

Từ liên quan

Gần nghĩa

积累毒性 · 迅速发展 · 迅速增加 · 迅速生长 · 迅速移动 · 迅速翻阅 · 迅速蔓延 · 迅速行动