家伙点 jiā huo diǎn·gia hỏa điểm Hán Việt: gia hỏa điểm · Pinyin: jiā huo diǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.锣鼓家什的节奏。 Cấu tạo: 傢 (gia) + 伙 (hỏa) + 點 (điểm)Pinyinjiā huo diǎnHán Việtgia hỏa điểmCấu tạo傢 + 伙 + 點 · gia + hỏa + điểm nghĩa thành phần: gia + hỏa + điểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.锣鼓家什的节奏。 Từ liên quan Gần nghĩa傢伙 · 家伙 · 家伙點 · 傢伙座兒 · 家伙座儿