过渡性 guò dù xìng·quá độ tính Hán Việt: quá độ tính · Pinyin: guò dù xìng Tổng quan chuyển tiếp Cấu tạo: 過 (quá) + 渡 (độ) + 性 (tính)Pinyinguò dù xìngHán Việtquá độ tínhTừ loạitínhCấu tạo過 + 渡 + 性 · quá + độ + tính nghĩa thành phần: quá + độ + tính Nghĩa ViệtCihui liên kếtEngCihui transitional; bridgingĐứcHandedict Übergang Từ liên quan Gần nghĩa过渡性贷款 · 过渡 · 过渡内阁 · 过渡时期 · 过渡期的 · 过渡贷款 · 过渡金属 · 过渡阶级