運籌帷幄,決勝千里
Pinyin: yùn chóu wéi wò,jué shèng qiān lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 運 (vận) + 籌 (trù) + 帷 (duy) + 幄 (ác) + , + 決 (quyết) + 勝 (thắng) + 千 (thiên) + 里 (lí)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筹:计谋、谋划;帷幄:古代军中帐幕。拟定作战策略,获取战斗的胜利。
Pinyin: yùn chóu wéi wò,jué shèng qiān lǐ
Cấu tạo: 運 (vận) + 籌 (trù) + 帷 (duy) + 幄 (ác) + , + 決 (quyết) + 勝 (thắng) + 千 (thiên) + 里 (lí)