运转中 yùn zhuǎn zhōng·vận chuyển trung Hán Việt: vận chuyển trung · Pinyin: yùn zhuǎn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 轉 (chuyển) + 中 (trung)Pinyinyùn zhuǎn zhōngHán Việtvận chuyển trungCấu tạo運 + 轉 + 中 · vận + chuyển + trung nghĩa thành phần: vận + chuyển + trung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đang vận hànhĐứcHandedict gehend (Adj), im Laufe Từ liên quan Gần nghĩa运转的 · 运转 · 运转不平稳 · 运转带 · 运转计 · 运转时来 · 运转不灵 · 运转可靠