近乎同步數位階層
cận hồ đồng bộ sổ vị giai tằng
Hán Việt: cận hồ đồng bộ sổ vị giai tằng · Pinyin: jīn hu tóng bù shù wèi jiē céng
Tổng quan
Cấu tạo: 近 (cận) + 乎 (hồ) + 同 (đồng) + 步 (bộ) + 數 (sổ) + 位 (vị) + 階 (giai) + 層 (tằng)