这位

zhè wèigiá vị

Hán Việt: giá vị · Pinyin: zhè wèi

Tổng quan

người này

Cấu tạo: 這 (giá) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người này
  • Google Alex v6 vị này
  • VietPhrases vị này
  • Tần suất từ giá vị/nghiện vị: vị này; vị này

Eng

  • Cihui this (person)
  • Tần suất từ this (person)

Đức

  • Handedict Bsp.: 這位是王先生 这位是王先生 -- Das ist Herr Wang

Từ liên quan

Gần nghĩa

这位先生 · 位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙