这麽

zhè megiá ma

Hán Việt: giá ma · Pinyin: zhè me

Tổng quan

biến thể của 這麼

Cấu tạo: 這 (giá) + 麽 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 这么

Eng

  • Cihui variant of 這麼; 这么

Đức

  • Handedict auf diese Weise

Từ liên quan

Gần nghĩa

这下 · 这不 · 这个 · 这么 · 这些 · 这位 · 这儿 · 这厮