进关

jìn guāntiến quan

Hán Việt: tiến quan · Pinyin: jìn guān

Tổng quan

hải quan nhập khẩu (thương mại quốc tế)

Cấu tạo: 進 (tiến) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhập khẩu
  • Google Alex v6 vào cửa ải
  • Biên soạn enter a pass

Eng

  • Cihui inbound customs (international trade)

Từ liên quan

Gần nghĩa

关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了 · 关于