遠東國際軍事法庭
viễn đông quốc tế quân sự pháp đình
Hán Việt: viễn đông quốc tế quân sự pháp đình · Pinyin: yuǎn dōng guó jì jūn shì fǎ tíng
Tổng quan
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 東 (đông) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 軍 (quân) + 事 (sự) + 法 (pháp) + 庭 (đình)