遠處誇稱,近方賣弄
Pinyin: yuǎn chù kuā chēng,jìn fāng mài nòng
Tổng quan
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 處 (xử) + 誇 (khoa) + 稱 (xưng) + , + 近 (cận) + 方 (phương) + 賣 (mại) + 弄 (lộng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夸称:夸奖;卖弄:显示。向远近各处夸奖显示,吹嘘宣扬。
Pinyin: yuǎn chù kuā chēng,jìn fāng mài nòng
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 處 (xử) + 誇 (khoa) + 稱 (xưng) + , + 近 (cận) + 方 (phương) + 賣 (mại) + 弄 (lộng)