迳迹 jìng jì·kính tích Hán Việt: kính tích · Pinyin: jìng jì Tổng quan đường đi Cấu tạo: 逕 (kính) + 跡 (tích)Pinyinjìng jìHán Việtkính tíchTừ loạidanhCấu tạo逕 + 跡 · kính + tích nghĩa thành phần: kính + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dấu vếtGoogle Alex v6 đường điEngCihui trackĐứcHandedict verfolgen, rückverfolgen Từ liên quan Gần nghĩa跡地 · 迳向 · 迳庭 · 迳流 · 迳直 · 迳自 · 迳赛 · 迹佛