迷惑龍

mí huo lóngmê hoặc long

Hán Việt: mê hoặc long · Pinyin: mí huo lóng

Tổng quan

apatosaurus

Cấu tạo: 迷 (mê) + 惑 (hoặc) + 龍 (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên gọi cũ: brontosaurus
  • Cihui còn gọi là 雷龍
  • Cihui 雷龙
  • Tần suất từ apatosaurus , tên gọi cũ: brontosaurus , còn gọi là 雷龍, 雷龙[léi lóng]

Eng

  • Cihui apatosaurus; former name: brontosaurus; also called 雷龍; 雷龙
  • Tần suất từ apatosaurus/former name: brontosaurus/also called 雷龍, 雷龙[lei2 long2]

Đức

  • Handedict Apatosaurus (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迷惑不解 · 迷惑视听 · 迷惑 · 迷惑人的 · 迷惑人 · 迷惑汤 · 迷惑湯 · 迷惑的