追溯地

truy tố địa

Hán Việt: truy tố địa

Tổng quan

có hiệu lực từ một thời điểm trong quá khứ, có hiệu lực trở về trước

Cấu tạo: 追 (truy) + 溯 (tố) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có hiệu lực ngược

Từ liên quan

Gần nghĩa

追溯到 · 追溯的 · 追溯至 · 追溯 · 追溯既往 · 追溯性 · 追溯回溯 · 追溯翻译法