追溯至

truy tố chí

Hán Việt: truy tố chí

Tổng quan

quả chà là, (thực vật học) cây chà là, ngày tháng; niên hiệu, niên kỷ, (thương nghiệp) kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại, (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuổi tác; đời người, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự hẹn hò, sự hẹn gặp, đề ngày tháng; ghi niên hiệu, xác định ngày tháng, xác định thời đại, (thông tục) hẹn hò, hẹn gặp (ai), có từ, bắt đầu từ, kể từ, đã lỗi thời, đã cũ; trở nên lỗi thời, (thông tục) hẹn hò với bạn (bạn trai, bạn gái)

Cấu tạo: 追 (truy) + 溯 (tố) + 至 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truy ngược về

Từ liên quan

Gần nghĩa

追溯到 · 追溯地 · 追溯的 · 追溯 · 追溯既往 · 追溯性 · 追溯回溯 · 追溯翻译法