送抱推襟

sòng bào tuī jīntống bão thôi khâm

Hán Việt: tống bão thôi khâm · Pinyin: sòng bào tuī jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.真诚相待的意思。

Cấu tạo: 送 (tống) + 抱 (bão) + 推 (thôi) + 襟 (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.真诚相待的意思。

Từ liên quan

Gần nghĩa

推襟送抱