送葬行列送葬隊伍出殯行列

sòng zàng xíng liè sòng zàng duì wǔ chū bìn xíng liè tống táng hành liệt tống táng đội ngũ xuất tấn hành liệt

Hán Việt: tống táng hành liệt tống táng đội ngũ xuất tấn hành liệt · Pinyin: sòng zàng xíng liè sòng zàng duì wǔ chū bìn xíng liè

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (táng) + (hành) + (liệt) + (tống) + (táng) + (đội) + (ngũ) + (xuất) + (tấn) + (hành) + (liệt)