適合用戶具體情況

shì hé yòng hù jù tǐ qíng kuàng thích hợp dụng hộ cụ thể tình huống

Hán Việt: thích hợp dụng hộ cụ thể tình huống · Pinyin: shì hé yòng hù jù tǐ qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (hợp) + (dụng) + (hộ) + (cụ) + (thể) + (tình) + (huống)