逆风恶浪

nì fēng è làngnghịch phong ác lãng

Hán Việt: nghịch phong ác lãng · Pinyin: nì fēng è làng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻险恶的形势。

Cấu tạo: 逆 (nghịch) + 風 (phong) + 惡 (ác) + 浪 (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻险恶的形势。

Từ liên quan

Gần nghĩa

逆风航行 · 逆风行驶 · 逆风地 · 逆风撑船 · 逆風惡浪 · 逆风张篷 · 逆风而上 · 逆风而行