逊于

tốn vu

Hán Việt: tốn vu

Tổng quan

hơn

Cấu tạo: 遜 (tốn) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kém hơn
  • VietPhrases hơn
  • Tần suất từ hơn
  • Biên soạn v.p. inferior to

Eng

  • Cihui 遜於 ùnyú v.p. inferior to
  • Tần suất từ v.p. inferior to

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸