途上一層防鏽油防腐

tú shàng yī céng fáng xiù yóu fáng fǔ đồ thượng nhất tằng phòng tú du phòng hủ

Hán Việt: đồ thượng nhất tằng phòng tú du phòng hủ · Pinyin: tú shàng yī céng fáng xiù yóu fáng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (thượng) + (nhất) + (tằng) + (phòng) + (tú) + (du) + (phòng) + (hủ)