逕廷 kính đình Hán Việt: kính đình Tổng quan Cấu tạo: 迳 (kính) + 廷 (đình)Hán Việtkính đìnhCấu tạo迳 + 廷 · kính + đình nghĩa thành phần: kính + đình Từ liên quan Gần nghĩa廷俊 · 廷尉 · 廷對 · 廷布 · 廷爭 · 廷相 · 廷臣 · 廷試