逕涉 kính thiệp Hán Việt: kính thiệp Tổng quan Cấu tạo: 迳 (kính) + 涉 (thiệp)Hán Việtkính thiệpCấu tạo迳 + 涉 · kính + thiệp nghĩa thành phần: kính + thiệp Từ liên quan Gần nghĩa涉世 · 涉事 · 涉众 · 涉历 · 涉县 · 涉及 · 涉外 · 涉嫌