通用串行總線接口

tōng yòng chuàn háng zǒng xiàn jiē kǒu thông dụng xuyến hành tổng tuyến tiếp khẩu

Hán Việt: thông dụng xuyến hành tổng tuyến tiếp khẩu · Pinyin: tōng yòng chuàn háng zǒng xiàn jiē kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (dụng) + (xuyến) + (hành) + (tổng) + (tuyến) + (tiếp) + (khẩu)