通過許可證買方製造
thông quá hứa khả chứng mãi phương chế tạo
Hán Việt: thông quá hứa khả chứng mãi phương chế tạo · Pinyin: tōng guò xǔ kě zhèng mǎi fāng zhì zào
Tổng quan
Cấu tạo: 通 (thông) + 過 (quá) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng) + 買 (mãi) + 方 (phương) + 製 (chế) + 造 (tạo)