通道宽度 tōng dào kuān dù·thông đạo khoan độ Hán Việt: thông đạo khoan độ · Pinyin: tōng dào kuān dù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 道 (đạo) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Pinyintōng dào kuān dùHán Việtthông đạo khoan độCấu tạo通 + 道 + 寬 + 度 · thông + đạo + khoan + độ nghĩa thành phần: thông + đạo + khoan + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chiều rộng thông đạoĐứcHandedict Durchgangsbreite Từ liên quan Gần nghĩa通道县 · 通道容量 · 通道盖板 · 通道程序 · 宽度方向上 · 通道命令字 · 通道映射表 · 通道状态字