通道盖板

tōng dào gài bǎnthông đạo cái bản

Hán Việt: thông đạo cái bản · Pinyin: tōng dào gài bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 通 (thông) + 道 (đạo) + 蓋 (cái) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nắp thông đạo

Đức

  • Handedict Kanaldeckel

Từ liên quan

Gần nghĩa

通道县 · 通道容量 · 通道宽度 · 通道程序 · 通道命令字 · 通道映射表 · 通道状态字 · 通道证