通道县

tōng dào xiànthông đạo huyền

Hán Việt: thông đạo huyền · Pinyin: tōng dào xiàn

Tổng quan

Huyện tự trị dân tộc Đồng Thông Đạo ở Hoài Hóa 懷化

Cấu tạo: 通 (thông) + 道 (đạo) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 怀化, Hồ Nam
  • Tần suất từ Huyện tự trị dân tộc Đồng Thông Đạo ở Hoài Hóa 懷化, 怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

Eng

  • Cihui see 通道侗族自治縣; 通道侗族自治县
  • Tần suất từ see 通道侗族自治縣, 通道侗族自治县[Tong1 dao4 Dong4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Đức

  • Handedict Kreis Tongdao (Provinz Hunan, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

通道 · 道县 · 通道证 · 通道容量 · 通道宽度 · 通道盖板 · 通道程序 · 通道命令字