逢山開路,遇水疊橋
Pinyin: féng shān kāi lù,yù shuǐ dié qiáo
Tổng quan
Cấu tạo: 逢 (phùng) + 山 (san) + 開 (khai) + 路 (lộ) + , + 遇 (ngộ) + 水 (thủy) + 疊 (điệp) + 橋 (kiều)
Pinyin: féng shān kāi lù,yù shuǐ dié qiáo
Cấu tạo: 逢 (phùng) + 山 (san) + 開 (khai) + 路 (lộ) + , + 遇 (ngộ) + 水 (thủy) + 疊 (điệp) + 橋 (kiều)