周密

chu mật

Hán Việt: chu mật

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (mật)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

严密 · 周到 · 周详 · 精密 · 细密

Từ trái nghĩa

疏忽 · 疏漏 · 粗疏