進艸 tiến thảo Hán Việt: tiến thảo Tổng quan Cấu tạo: 进 (tiến) + 艸 (thảo)Hán Việttiến thảoCấu tạo进 + 艸 · tiến + thảo nghĩa thành phần: tiến + thảo Từ liên quan Gần nghĩa进了 · 进京 · 进价 · 进位 · 进侵 · 进修 · 进入 · 进关