進𫆉

Tổng quan

Mang tai. 𦛱臉𧹙進𫆉燣域 Coóc kẻm đeng, tấn xu pôm vửc (Kh.Q.) Gò má đỏ, mang tai nóng bừng

Cấu tạo: 进 (tiến) + 𫆉

Nghĩa

Việt

  • Cihui 進𫆉 TẤN XU Mang tai. 𦛱臉𧹙進𫆉燣域 Coóc kẻm đeng, tấn xu pôm vửc (Kh.Q.) Gò má đỏ, mang tai nóng bừng

Từ liên quan

Gần nghĩa

进了 · 进京 · 进价 · 进位 · 进侵 · 进修 · 进入 · 进关