逴斡 trác oát Hán Việt: trác oát Tổng quan Cấu tạo: 逴 (trác) + 斡 (oát)Hán Việttrác oátCấu tạo逴 + 斡 · trác + oát nghĩa thành phần: trác + oát Từ liên quan Gần nghĩa斡旋 · 逴躒 · 斡1. · 斡2. · 斡旋者 · 斡准 · 斡刺 · 斡勒