逶紆 wēi yū·uy hu Hán Việt: uy hu · Pinyin: wēi yū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.曲折貌。 Cấu tạo: 逶 (uy) + 紆 (hu)Pinyinwēi yūHán Việtuy huCấu tạo逶 + 紆 · uy + hu nghĩa thành phần: uy + hu Từ liên quan Gần nghĩa紆回 · 紆徐 · 纡回 · 纡徐 · 逶迤 · 纡青拖紫 · 纡尊降贵 · 紆尊降貴