逾份

du phân

Hán Việt: du phân

Tổng quan

quá mức; quá đáng. đòi hỏi quá đáng; yêu cầu quá mức

Cấu tạo: 逾 (du) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 逾份的要求。

Từ liên quan

Gần nghĩa

份儿 · 份內 · 份外 · 份子 · 份量 · 份额 · 逾分 · 逾垣