逾垣

yú yuándu viên

Hán Việt: du viên · Pinyin: yú yuán

Tổng quan

bỏ trốn

Cấu tạo: 逾 (du) + 垣 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trốn thoát
  • Biên soạn 逾垣 yúyuán v.o. run away; escape

Eng

  • Cihui to run away; to escape

Từ liên quan

Gần nghĩa

垣曲 · 垣衣 · 逾份 · 逾分 · 逾常 · 逾期 · 逾河 · 逾越