遑安

hoàng an

Hán Việt: hoàng an

Tổng quan

Cấu tạo: 遑 (hoàng) + 安 (an)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安𢚸 · 安𪪈 · 安世 · 安丘 · 安义 · 安乐 · 安乡 · 安于